Natri Thioglycolate vs Acid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2H3NaO2S
Khối lượng phân tử
114.10 g/mol
CAS
367-51-1
Công thức phân tử
C3H6O2S
Khối lượng phân tử
106.15 g/mol
CAS
107-96-0
| Natri Thioglycolate SODIUM THIOGLYCOLATE | Acid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid MERCAPTOPROPIONIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Thioglycolate | Acid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | 7/10 | 6/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 4/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Muối natri của thioglycolic acid, hoạt động tương tự nhưng có pH cao hơn (gần như trung tính). Sodium thioglycolate tác động nhanh hơn và hiệu quả hơn trong một số trường hợp nhưng cũng có khả năng gây kích ứng cao.
So sánh thêm
Natri Thioglycolate vs sodium-hydroxideNatri Thioglycolate vs potassium-hydroxideNatri Thioglycolate vs glycerinAcid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid vs sodium-hydroxideAcid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid vs guanidine-carbonateAcid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid vs cetyl-alcohol