Natri Thioglycolate
SODIUM THIOGLYCOLATE
Natri thioglycolate là một chất khử mạnh được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy lông và duỗi/uốn tóc. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide trong protein tóc, làm cho tóc mềm hơn và dễ uốn hình. Ngoài vai trò chính trong chăm sóc tóc, thành phần này cũng có tính chất chống oxy hóa nhưng ít được sử dụng cho mục đích này trong mỹ phẩm da mặt do tính độc hại cao.
Công thức phân tử
C2H3NaO2S
Khối lượng phân tử
114.10 g/mol
Tên IUPAC
sodium 2-sulfanylacetate
CAS
367-51-1
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Ở EU, natri thioglycolate được cho phép
Tổng quan
Natri thioglycolate (sodium mercaptoacetate) là một muối của axit thioglycoluc, được ứng dụng chủ yếu trong công nghiệp chăm sóc tóc và tẩy lông. Thành phần này nổi tiếng với khả năng phá vỡ các liên kết disulfide trong chuỗi polypeptide của tóc, làm thay đổi cấu trúc protein một cách bền vững. Mặc dù được phân loại là chất chống oxy hóa theo INCI, nhưng vai trò chính của nó là tính chất khử (reducing agent) mạnh mẽ. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chuyên dụng như kem tẩy lông nam, dung dịch duỗi tóc, và các sản phẩm uốn tóc thường. Nó không phải là một nguyên liệu an toàn để sử dụng trong các sản phẩm skincare da mặt hàng ngày vì tính axit mạnh và tiềm năng gây kích ứng cao. Bất kỳ sản phẩm chứa natri thioglycolate đều cần tuân thủ quy định pháp luật nghiêm ngặt và được đóng gói với cảnh báo rõ ràng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Loại bỏ lông hiệu quả thông qua phân hủy cấu trúc protein
- Duỗi và uốn tóc bền vững mà không cần nhiệt
- Tính chất khử giúp làm mềm tóc khó quản lý
- Có hoạt tính chống oxy hóa trong điều kiện nhất định
Lưu ý
- Gây kích ứng da, đỏ, ngứa và cảm giác rát nếu tiếp xúc trực tiếp
- Có mùi khó chịu, mùi lưu huỳnh khó thoát khỏi da và tóc
- Có thể gây tổn thương tóc nếu để lâu quá giới hạn thời gian khuyến cáo
- Nguy hiểm khi tiếp xúc với da nhạy cảm, da bị tổn thương hoặc viêm
Cơ chế hoạt động
Natri thioglycolate hoạt động thông qua một cơ chế hóa học gọi là giảm axit (reducing reaction). Tóc được tạo thành từ các protein chứa rất nhiều liên kết disulfide (S-S) giữa các axit amin cysteine. Khi natri thioglycolate tiếp xúc với tóc, nó phá vỡ các liên kết disulfide này thành các nhóm thiol tự do (SH), làm cho tóc mất đi cấu trúc cơ bản của nó. Điều này cho phép tóc được uốn hoặc duỗi thành hình dạng mới mong muốn. Sau khi tóc đã được định hình lại theo ý muốn (thường bằng cách quấn cuộn hoặc căng kéo), một chất oxy hóa (thường là hydrogen peroxide hay nước oxy) được áp dụng để tái hình thành các liên kết disulfide ở vị trí mới. Quá trình này gọi là 'fixing' hoặc 'setting'. Đối với tẩy lông, natri thioglycolate phá vỡ cấu trúc protein của lông khiến chúng dễ dàng bong ra khỏi nang lông.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của natri thioglycolate trong việc thay đổi cấu trúc tóc. Một số công bố khoa học cho thấy rằng nồng độ 2-5% và thời gian tiếp xúc 10-15 phút là các tham số tối ưu để có được kết quả tốt nhất với rủi ro tối thiểu. Các nghiên cứu về an toàn da đã ghi nhận rằng, mặc dù thành phần này hiệu quả, nhưng nó có tiềm năng gây kích ứch da, đỏ, và phản ứng dị ứng nếu để quá lâu hoặc nếu được áp dụng trên da nhạy cảm. Cơ quan Cosmetic Ingredient Review (CIR) của Hoa Kỳ và các cơ quan quản lý EU đã đánh giá thành phần này và kết luận rằng nó an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm tẩy lông và duỗi tóc ở nồng độ và hướng dẫn sử dụng được quy định.
Cách Natri Thioglycolate tác động lên da
Biểu bì
Tác động chính
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-5% trên cơ sở axit tự do cho sản phẩm tẩy lông và duỗi tóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Tẩy lông: mỗi 4-6 tuần một lần; Duỗi tóc: 1-2 lần mỗi năm (tùy theo tình trạng tóc)
Công dụng:
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là muối của axit thioglycoluc và có cơ chế hoạt động tương tự trong phá vỡ liên kết disulfide. Tuy nhiên, natri thioglycolate có tính axit mạnh hơn và phát huy tác dụng nhanh hơn, trong khi calcium thioglycolate có pH cao hơn và nên lành tính hơn.
Cả hai là các muối thioglycolate nhưng có độ tan khác nhau trong nước. Potassium thioglycolate có thể có pH khác nhau tùy công thức. Natri thioglycolate thường được sử dụng rộng rãi hơn và có nghiên cứu an toàn rõ ràng hơn.
Cả hai đều được sử dụng để duỗi tóc nhưng cơ chế khác nhau. Sodium hydroxide là một chất kiềm mạnh gây tổn thương protein trực tiếp, trong khi natri thioglycolate phá vỡ liên kết disulfide một cách chọn lọc hơn.
Ammonium thioglycolate là một muối khác của axit thioglycoluc, thường được sử dụng trong các sản phẩm uốn tóc chuyên nghiệp. Cơ chế tương tự nhưng hóa học pH khác nhau có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và an toàn.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Thioglycolic Acid and Salts of Thioglycolic Acid as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- CosIng Database - SODIUM THIOGLYCOLATE— European Commission
- Hair Removal and Depilatory Products: Chemistry and Safety— PubMed Central
- Cosmetic, Toiletry and Fragrance Association Guidelines— CTFA
CAS: 367-51-1 · EC: 206-696-4 · PubChem: 23690444
Bạn có biết?
Mùi 'lưu huỳnh' đặc trưng của các sản phẩm tẩy lông có chứa thioglycolate là do khí hidro sulfide (H₂S) được giải phóng trong quá trình phản ứng hóa học, không phải là chính thành phần gây mùi.
Natri thioglycolate được phát hiện lần đầu tiên vào những năm 1940 và đã cách mạng hóa ngành công nghiệp chăm sóc tóc bằng cách cung cấp một cách an toàn hơn để duỗi tóc so với các phương pháp trước đó sử dụng axit mạnh hoặc nhiệt cao.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4-BUTYLRESORCINOL
ACACIA CATECHU CATECHINS
ACACIA VICTORIAE SEED OIL
ACHILLEA MILLEFOLIUM FLOWER EXTRACT
ALLIUM FISTULOSUM ROOT EXTRACT
ALLIUM ODORUM SEED EXTRACT