Natri Thioglycolate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2H3NaO2S
Khối lượng phân tử
114.10 g/mol
CAS
367-51-1
CAS
56-81-5
| Natri Thioglycolate SODIUM THIOGLYCOLATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Thioglycolate | Glycerin |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Hoạt chất |
| EWG Score | 7/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|