Natri sunfite vs Kali Sorbate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Na2O3S
Khối lượng phân tử
126.05 g/mol
CAS
7757-83-7
CAS
24634-61-5 / 590-00-1
| Natri sunfite SODIUM SULFITE | Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri sunfite | Kali Sorbate |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 6/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Potassium sorbate là bảo quản nhẹ hơn, ít kích ứng hơn, nhưng hiệu quả bảo quản kém hơn natri sunfite. Natri sunfite mạnh hơn nhưng rủi ro kích ứng cao hơn.