Natri sunfite vs HC Vàng số 9

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Na2O3S

Khối lượng phân tử

126.05 g/mol

CAS

7757-83-7

Công thức phân tử

C9H14ClN3O3

Khối lượng phân tử

247.68 g/mol

CAS

86419-69-4

Natri sunfite

SODIUM SULFITE

HC Vàng số 9

HC YELLOW NO. 9

Tên tiếng ViệtNatri sunfiteHC Vàng số 9
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score6/104/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm
  • Giúp duỗi hoặc uốn tóc bằng cách phá vỡ cấu trúc protein
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp và dễ kiểm soát
  • Cung cấp sắc vàng sáng, rực rỡ và bền màu trên tóc
  • Thấm sâu vào cấu trúc tóc để tạo màu sắc bền lâu
  • Cho phép kiểm soát mức độ cường độ màu sắc thông qua nồng độ
  • Kết hợp tốt với các chất nhuộm khác để tạo nhiều sắc thái màu độc đáo
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao
  • Dị ứng với natri sunfite ở những người nhạy cảm, đặc biệt là bệnh nhân hen suyễn
  • Có thể gây khô tóc nếu dùng quá lâu trong các sản phẩm duỗi/uốn
  • Tác động tiêu cực đến sức khỏe hô hấp khi inhale dạng bột
  • Có thể gây kích ứng da đầu hoặc da nhạy cảm, cần thử patch test trước sử dụng
  • Chứa thành phần hóa học mạnh, không nên tiếp xúc với mắt hoặc da mặt
  • Có thể làm khô tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không kết hợp với dầu gội/dầu xả chuyên biệt
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng