Natri Oxymetilen Sulfoxylate vs Natri sunfite
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
CH3NaO3S
Khối lượng phân tử
118.09 g/mol
CAS
149-44-0
Công thức phân tử
Na2O3S
Khối lượng phân tử
126.05 g/mol
CAS
7757-83-7
| Natri Oxymetilen Sulfoxylate SODIUM OXYMETHYLENE SULFOXYLATE | Natri sunfite SODIUM SULFITE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Oxymetilen Sulfoxylate | Natri sunfite |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | 5/10 | 6/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Natri Oxymetilen Sulfoxylate cung cấp khả năng khử mạnh hơn và ít gây kích ích hơn so với sodium sulfite ở các nồng độ tương đương