Natri Naphtalen Sunfonate vs Natri Clorua

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H7NaO3S

Khối lượng phân tử

230.22 g/mol

CAS

532-02-5 / 1321-69-3

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

Natri Naphtalen Sunfonate

SODIUM NAPHTHALENESULFONATE

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtNatri Naphtalen SunfonateNatri Clorua
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChất hoạt động bề mặtChe mùi
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng hòa tan các thành phần hydrophobic khó tan trong nước
  • Hoạt động như hydrotrope giúp ổn định và làm trong các công thức phức tạp
  • Cải thiện hiệu quả làm sạch và tẩy rửa các tạp chất dầu
  • Cho phép giảm nồng độ surfactant chính, giảm tính tước dầu quá mạnh
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao, đặc biệt là khi sử dụng lâu dài
  • Có tính chất làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc ở nồng độ không thích hợp
  • Có khả năng làm mất đi các lipid tự nhiên trên bề mặt da khi kết hợp với các surfactant khác
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care

Nhận xét

Cả hai đều là anion surfactant, nhưng Sodium Laureth Sulfate là surfactant chính (làm sạch trực tiếp) trong khi Sodium Naphthalenesulfonate chủ yếu đóng vai trò hydrotrope (hỗ trợ hòa tan). SLES mạnh mẽ hơn trong làm sạch nhưng cũng tước dầu hơn.