Natri N-Isostearoyl Methyltaurate vs Natri Clorua
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C21H42NNaO4S
Khối lượng phân tử
427.6 g/mol
CAS
-
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
| Natri N-Isostearoyl Methyltaurate SODIUM N-ISOSTEAROYL METHYLTAURATE | Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri N-Isostearoyl Methyltaurate | Natri Clorua |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là chất hoạt động bề mặt mạnh hơn nhưng cũng kích ứng da hơn. Sodium N-Isostearoyl Methyltaurate dịu nhẹ hơn và thích hợp hơn cho da nhạy cảm