SODIUM LAUROYL SARCOSINATE vs Kali Tallowate Thủy Lực Hóa
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
137-16-6
| SODIUM LAUROYL SARCOSINATE | Kali Tallowate Thủy Lực Hóa POTASSIUM HYDROGENATED TALLOWATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM LAUROYL SARCOSINATE | Kali Tallowate Thủy Lực Hóa |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | — | 3/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactants mạnh, nhưng SLS có khả năng gây kích ứng cao hơn và công nghiệp hóa hơn. Potassium Hydrogenated Tallowate đến từ nguồn tự nhiên (động vật) nhưng cũng có thể gây kích ứng ở mức độ tương tự.