Dưỡng ẩmEU ✓

SODIUM LAUROYL SARCOSINATE

Sodium N-lauroylsarcosinate

CAS

137-16-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 137-16-6 · EC: 205-281-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.