Natri Hydroxide vs Dietylethanol amine / 2-(Diethylamino)ethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C6H15NO

Khối lượng phân tử

117.19 g/mol

CAS

100-37-8

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Dietylethanol amine / 2-(Diethylamino)ethanol

DIETHYL ETHANOLAMINE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideDietylethanol amine / 2-(Diethylamino)ethanol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các thành phần hoạt tính nhạy cảm với pH
  • Cải thiện tính ổn định của sản phẩm trong quá trình lưu trữ
  • Giảm nguy cơ kích ứng da do pH quá axit hoặc quá kiếm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với amine
  • Trong điều kiện bảo quản không tốt, có thể phân hủy và tạo các sản phẩm phụ không mong muốn

Nhận xét

Sodium hydroxide là một chất kiếm mạnh và có tác dụng nhanh, còn DEA là chất điều chỉnh pH nhẹ hơn. Sodium hydroxide có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, trong khi DEA an toàn hơn ở các nồng độ công thức thông thường.