Natri Hyaluronate vs Nonyl Nonoxynol-100

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

CAS

9014-93-1

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Nonyl Nonoxynol-100

NONYL NONOXYNOL-100

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateNonyl Nonoxynol-100
Phân loạiDưỡng ẩmTẩy rửa
EWG Score1/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/53/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Làm sạch mạnh mẽ, loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất từ da
  • Tạo bọt phong phú, tăng cảm giác sạch khi sử dụng
  • Hoàn toàn hòa tan trong nước, dễ rửa sạch khỏi da
  • Tương thích với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao do tính chất surfactant mạnh
  • Dễ phá vỡ rào cản bảo vệ tự nhiên của da nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Có thể làm khô da khi dùng lâu dài, đặc biệt với da khô hoặc nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant mạnh nhưng nonyl nonoxynol-100 là phi ion trong khi SLS là anion. Nonyl nonoxynol-100 thường ít gây kích ứng hơn SLS và có khả năng làm sạch tương tự hoặc tốt hơn, đặc biệt với dầu.