Nonyl Nonoxynol-100
NONYL NONOXYNOL-100
Nonyl Nonoxynol-100 là một chất hoạt động bề mặt phi ion được tạo ra từ nonylphenol và polyethylene glycol, với khoảng 100 đơn vị ethylene oxide. Đây là một tác nhân làm sạch mạnh mẽ thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tẩy trang để hòa tan dầu, bụi bẩn và tạp chất. Chất này có khả năng tạo bọt tốt và khả năng làm sạch sâu, nhưng cần được sử dụng với nồng độ thích hợp để tránh gây kích ứng.
CAS
9014-93-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Nonyl Nonoxynol-100 được phép sử dụng tr
Tổng quan
Nonyl Nonoxynol-100 là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) phi ion được tổng hợp từ nonylphenol và polyethylene glycol (PEG). Số 100 chỉ trung bình khoảng 100 đơn vị ethylene oxide (EO) được gắn vào phân tử, điều này quyết định mức độ hydrophilicity của nó. Đây là một tác nhân làm sạch nổi tiếng được sử dụng rộng rãi trong công thức tẩy trang, sữa rửa mặt và các sản phẩm làm sạch da khác. Chất này có khả năng hòa tan cả các chất ưa dầu (dầu, sunscreen khoáng chất) và các chất ưa nước (bụi bẩn, mồ hôi), làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong các công thức tẩy trang hiệu quả. Với 100 đơn vị EO, nó có tính hydrophilic cao hơn so với các phiên bản có ít EO hơn, nên ít gây kích ứng hơn nhưng vẫn duy trì khả năng làm sạch tốt.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch mạnh mẽ, loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất từ da
- Tạo bọt phong phú, tăng cảm giác sạch khi sử dụng
- Hoàn toàn hòa tan trong nước, dễ rửa sạch khỏi da
- Tương thích với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao do tính chất surfactant mạnh
- Dễ phá vỡ rào cản bảo vệ tự nhiên của da nếu sử dụng quá thường xuyên
- Có thể làm khô da khi dùng lâu dài, đặc biệt với da khô hoặc nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Nonyl Nonoxynol-100 hoạt động bằng cách định hướng phân tử của nó tại giao diện giữa dầu-nước. Phần nonylphenol (疏水, không thích nước) của phân tử hòa tan vào các chất béo, trong khi phần polyethylene glycol (thích nước) hòa tan vào nước. Cấu trúc này cho phép chất làm sạch bao quanh các hạt dầu và tạp chất, ngăn chúng kết hợp lại với nhau và cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Với 100 đơn vị EO, phân tử này mang lại sự cân bằng giữa khả năng làm sạch mạnh mẽ và tính an toàn cho da. Trên bề mặt da, surfactant này giúp hòa tan sebum, sunscreen, makeup và các chất bẩn khác, đồng thời tạo ra bọt giúp tăng khả năng làm sạch cơ học. Nó có khả năng ăn sâu vào lỗ chân lông để loại bỏ tạp chất sâu, mặc dù nồng độ cao có thể phá vỡ rào cản bảo vệ tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về nonylphenol ethoxylates (NPE), bao gồm Nonyl Nonoxynol-100, cho thấy chúng là các tác nhân làm sạch hiệu quả với khả năng làm sạch dầu tốt. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chúng có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao (thường > 5%) và có thể làm suy yếu chức năng rào cản da. Bộ Đánh Giá Thành Phần Mỹ Phẩm (CIR) đã đánh giá an toàn cho nonylphenol ethoxylates trong các sản phẩm rửa sạch được rửa sạch. Nghiên cứu độc tính da cho thấy độc tính phụ thuộc vào nồng độ, với các công thức rửa sạch ít nhất 30 phút tiếp xúc ít có khả năng gây kích ứng hơn so với các sản phẩm để lại lâu hơn. Nonyl Nonoxynol-100 với 100 đơn vị EO được xem là an toàn hơn so với các phiên bản có ít EO hơn do tính hydrophilic cao hơn.
Cách Nonyl Nonoxynol-100 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm tẩy trang và sữa rửa mặt, với 2-5% được khuyến nghị cho da nhạy cảm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch được rửa sạch, nhưng nên đi kèm theo các sản phẩm dưỡng ẩm để bổ sung độ ẩm
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là surfactant mạnh nhưng nonyl nonoxynol-100 là phi ion trong khi SLS là anion. Nonyl nonoxynol-100 thường ít gây kích ứng hơn SLS và có khả năng làm sạch tương tự hoặc tốt hơn, đặc biệt với dầu.
Cetyl Alcohol là một emollient/thickener trong khi Nonyl Nonoxynol-100 là surfactant làm sạch. Chúng bổ sung cho nhau - surfactant làm sạch và cetyl alcohol bảo vệ da.
Cả hai là surfactant phi ion/zwitterionic nhưng Nonyl Nonoxynol-100 mạnh hơn. CAPB thường ít gây kích ứng hơn nhưng khả năng làm sạch thấp hơn.
Nguồn tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel - Nonyl Nonoxynol Safety Assessment— CIR - Cosmetic Ingredient Review
- European Union Cosmetics Regulation - Annex III Prohibited Substances— European Commission
- Surfactants in Cosmetics: Properties and Applications— National Center for Biotechnology Information
CAS: 9014-93-1 · EC: -
Bạn có biết?
Nonyl Nonoxynol-100 được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1940 như một tác nhân làm sạch công nghiệp, sau đó được thích ứng cho các sản phẩm mỹ phẩm tiêu dùng
Số '100' không phải là một công thức mà là số lượng thực tế các đơn vị ethylene oxide (PEG) được gắn - một phân tử khác có thể có 9 hoặc 15 đơn vị EO, tạo ra các tính chất khác nhau
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE