Natri Hyaluronate vs Disodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C10H12N5Na2O8P

Khối lượng phân tử

407.18 g/mol

CAS

85-32-5 / 117-68-0 / 5550-12-9

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Disodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid)

DISODIUM GUANYLATE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateDisodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Tăng cường hydration và giữ ẩm lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mịn và độ đàn hồi của da
  • Hoạt động như humectant hút ẩm từ không khí
  • Hỗ trợ barrier function của da
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là humectant hạng nhất, nhưng Sodium Hyaluronate có kích thước phân tử lớn hơn nên hoạt động chủ yếu ở bề mặt. Disodium Guanylate có khả năng thâm nhập sâu hơn vào da