Disodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid)
DISODIUM GUANYLATE
Disodium Guanylate là một nucleotide được tái tạo từ RNA, hoạt động như humectant và skin conditioner trong mỹ phẩm. Chất này có khả năng giữ ẩm cho da bằng cách hút nước từ môi trường và tích trữ trong lớp biểu bì. Thường được sử dụng trong các công thức dưỡng ẩm cao cấp và sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt, đặc biệt là các dòng anti-aging và phục hồi da.
Công thức phân tử
C10H12N5Na2O8P
Khối lượng phân tử
407.18 g/mol
Tên IUPAC
disodium;[(2R,3S,4R,5R)-5-(2-amino-6-oxo-1H-purin-9-yl)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]methyl phosphate
CAS
85-32-5 / 117-68-0 / 5550-12-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng theo Annex III, Part 1
Tổng quan
Disodium Guanylate là một dạng nucleotide tự nhiên được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm như một humectant và skin conditioner hiệu quả. Chất này là thành phần an toàn, có nguồn gốc từ các nucleotide tự nhiên trong cơ thể, có khả năng hút và giữ ẩm cho da ở mức độ sâu. Nó thường được kết hợp với các thành phần moisturizing khác để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm tổng thể.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tăng cường hydration và giữ ẩm lâu dài
- Cải thiện độ mềm mịn và độ đàn hồi của da
- Hoạt động như humectant hút ẩm từ không khí
- Hỗ trợ barrier function của da
- An toàn cho mọi loại da
Cơ chế hoạt động
Disodium Guanylate hoạt động bằng cách hút nước từ lớp sâu hơn của da (dermis) lên bề mặt và cũng có thể hút ẩm từ không khí xung quanh. Đối với các da khô hoặc bị tổn thương, nó giúp tái tạo độ ẩm tự nhiên và tăng cường khả năng giữ nước. Chất này không gây kích ứng và không can thiệp vào các quá trình sinh lý bình thường của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nucleotide như guanylate được biết là có tính chất phục hồi da trong nhiều nghiên cứu in vitro. Chúng hỗ trợ cấp năng lượng cho các tế bào da và tham gia vào các quá trình tổng hợp collagen. Mặc dù số lượng nghiên cứu lâm sàng trên người còn hạn chế, nhưng an toàn của nucleotides trong mỹ phẩm đã được công nhận rộng rãi bởi các cơ quan quản lý toàn cầu.
Cách Disodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong các công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là humectant mạnh mẽ, nhưng Glycerin là thành phần cổ điển đã được sử dụng lâu đời hơn. Disodium Guanylate có khách hàng cam kết dài hơn và ít có khả năng gây stickiness ở các công thức hợp lý
Cả hai đều là humectant hạng nhất, nhưng Sodium Hyaluronate có kích thước phân tử lớn hơn nên hoạt động chủ yếu ở bề mặt. Disodium Guanylate có khả năng thâm nhập sâu hơn vào da
Nguồn tham khảo
- EU CosIng: DISODIUM GUANYLATE— European Commission
- Nucleotides and Nucleosides in Skincare— PubMed Central
- INCIDecoder - DISODIUM GUANYLATE— INCIDecoder
CAS: 85-32-5 / 117-68-0 / 5550-12-9 · EC: 226-914-1 · PubChem: 135414246
Bạn có biết?
Guanylate là một trong những nucleotide thiết yếu trong cơ thể, nó cũng là một thành phần tự nhiên trong DNA và RNA
Disodium Guanylate được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp từ các thương hiệu K-beauty và sản phẩm anti-aging Nhật Bản
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.