Natri Hyaluronate vs Dietylethanol amine / 2-(Diethylamino)ethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C6H15NO

Khối lượng phân tử

117.19 g/mol

CAS

100-37-8

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Dietylethanol amine / 2-(Diethylamino)ethanol

DIETHYL ETHANOLAMINE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateDietylethanol amine / 2-(Diethylamino)ethanol
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các thành phần hoạt tính nhạy cảm với pH
  • Cải thiện tính ổn định của sản phẩm trong quá trình lưu trữ
  • Giảm nguy cơ kích ứng da do pH quá axit hoặc quá kiếm
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với amine
  • Trong điều kiện bảo quản không tốt, có thể phân hủy và tạo các sản phẩm phụ không mong muốn

Nhận xét

Sodium hydroxide là một chất kiếm mạnh và có tác dụng nhanh, còn DEA là chất điều chỉnh pH nhẹ hơn. Sodium hydroxide có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, trong khi DEA an toàn hơn ở các nồng độ công thức thông thường.