Natri Glycinate vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2H4NNaO2
Khối lượng phân tử
97.05 g/mol
CAS
6000-44-8
CAS
98-92-0
| Natri Glycinate SODIUM GLYCINATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Glycinate | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|