Dưỡng ẩmEU ✓

Natri Glycinate

SODIUM GLYCINATE

Sodium Glycinate là muối natri của glycine, một amino acid đơn giản có tính chất dưỡng ẩm và làm dịu da. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và mềm mại của bi表皮. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm tổng thể.

Công thức phân tử

C2H4NNaO2

Khối lượng phân tử

97.05 g/mol

Tên IUPAC

sodium 2-aminoacetate

CAS

6000-44-8

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định EU 1223/200

Tổng quan

Sodium Glycinate là dạng muối natri của glycine, một trong những amino acid không thay thế được tìm thấy tự nhiên trong da. Thành phần này được biết đến với tính chất hydrating và skin-conditioning vượt trội. Trong các công thức mỹ phẩm, nó hoạt động như một humectant nhẹ nhàng, giúp kéo nước vào tầng ngoài cùng của da và duy trì độ ẩm lâu dài. Nhờ cấu trúc phân tử đơn giản và kích thước nhỏ, Sodium Glycinate dễ dàng thẩm thấu vào da mà không để lại cảm giác nặng nề. Nó đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm toner, serum, và mặt nạ dưỡng ẩm. Được đánh giá có mức độ an toàn cao nhất bởi các tổ chức độc lập như EWG.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Làm dịu và giảm kích ứng da
  • Tăng cường độ mềm mại và sáng mịn của da
  • An toàn cho da nhạy cảm và lão hóa
  • Giúp tăng cường chức năng rào cản da

Cơ chế hoạt động

Sodium Glycinate hoạt động thông qua cơ chế humectant, giúp kéo các phân tử nước từ không khí và các lớp da sâu hơn lên tầng ngoài cùng của biểu bì. Cấu trúc phân tử có độ sạch cao cho phép nó xuyên qua các lỗ chân lông mà không gây tắc nghẽn. Khi tiếp xúc với da, nó cải thiện độ dẻo dai và elasticity của các tế bào biểu bì. Ngoài ra, Sodium Glycinate cũng có khả năng ức chế protease (enzyme phân hủy protein), từ đó giúp bảo vệ cấu trúc collagen và elastin tự nhiên của da. Nó cũng có tác dụng làm dịu các tế bào viêm, giảm sự tích tụ các chất bẩn và giữ cho da khỏe mạnh hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu published trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy rằng Glycine và các dạng muối của nó có khả năng cải thiện độ ẩm của da từ 8-12% trong vòng 4 tuần sử dụng thường xuyên. Một nghiên cứu khác từ International Journal of Cosmetic Science chứng minh rằng Sodium Glycinate có khả năng tương đương với Glycerin trong việc giữ ẩm cho da, nhưng với tính kích ứng thấp hơn đáng kể. Nghiên cứu về an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng Sodium Glycinate được coi là an toàn để sử dụng trong các công thức mỹ phẩm ở bất kỳ nồng độ nào. Các thử nghiệm trên da nhạy cảm và da tổn thương đều cho kết quả tích cực.

Cách Natri Glycinate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Glycinate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% trong công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseInternational Journal of Cosmetic SciencePersonal Care Products CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel

CAS: 6000-44-8 · EC: 227-842-3 · PubChem: 4684308

Bạn có biết?

Glycine là amino acid duy nhất không có chuỗi bên, làm cho nó nhỏ nhất trong tất cả các amino acid, giúp nó dễ dàng thẩm thấu vào da

Sodium Glycinate tự nhiên được sản xuất bởi cơ thể chúng ta như một phần của quá trình sản xuất collagen và elastin, khiến nó trở thành một thành phần 'thân thiện' với da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.