Natri Glycinate vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2H4NNaO2

Khối lượng phân tử

97.05 g/mol

CAS

6000-44-8

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Natri Glycinate

SODIUM GLYCINATE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtNatri GlycinateButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Làm dịu và giảm kích ứng da
  • Tăng cường độ mềm mại và sáng mịn của da
  • An toàn cho da nhạy cảm và lão hóa
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh

Nhận xét

Cả hai là humectant nhưng hoạt động khác nhau. Hyaluronate hút nước vào da sâu hơn, butylene glycol giữ ẩm bề mặt. Hyaluronate phân tử lớn, butylene glycol phân tử nhỏ nên thẩm thấu tốt hơn.