Natri Clorua vs Natri Cocoyl Amino Acid

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

CAS

68188-38-5

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Natri Cocoyl Amino Acid

SODIUM COCOYL AMINO ACIDS

Tên tiếng ViệtNatri CloruaNatri Cocoyl Amino Acid
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
  • Làm sạch mạnh mẽ mà vẫn dịu nhẹ, không làm khô da
  • Cải thiện độ mềm mại và ẩm ướt của da và tóc
  • Tạo bọt ổn định, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Chống tĩnh điện, giúp tóc mượt mà và dễ chải
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
  • Người da cực kỳ nhạy cảm có thể bị kích ứng nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây khô da nếu lạm dụng hoặc không kết hợp với chất dưỡng ẩm
  • Cần xác minh khả năng tinh khiết cao vì có thể chứa chất không bền

Nhận xét

SLS là surfactant mạnh, rẻ hơn nhưng gây kích ứch cao hơn 70-80%. Natri Cocoyl Amino Acid nhẹ nhàng hơn, an toàn cho da nhạy cảm nhưng đắt hơn.