Natri Clorua vs Kali tallowate / Muối kali của axit béo động vật
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
CAS
61790-32-7
| Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | Kali tallowate / Muối kali của axit béo động vật POTASSIUM TALLOWATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Clorua | Kali tallowate / Muối kali của axit béo động vật |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Che mùi | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là muối khoáng dùng để tăng độ sánh; natri clorua rẻ hơn và phổ biến hơn