Natri Clorua vs Kali sunfat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

Công thức phân tử

K2O4S

Khối lượng phân tử

174.26 g/mol

CAS

7778-80-5

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Kali sunfat

POTASSIUM SULFATE

Tên tiếng ViệtNatri CloruaKali sunfat
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
  • Kiểm soát và điều chỉnh độ nhớt của công thức
  • Giúp ổn định kết cấu sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác sử dụng trên da
  • Không gây tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da nhẹ
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ lớn

Nhận xét

Cả hai đều là muối khoáng dùng để tăng độ sánh; natri clorua rẻ hơn và phổ biến hơn