Natri Clorua vs Kali Sorbate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
CAS
24634-61-5 / 590-00-1
| Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Clorua | Kali Sorbate |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là muối khoáng dùng để tăng độ sánh; natri clorua rẻ hơn và phổ biến hơn