Natri Clorua vs Hydroxysuccinimidyl C10-40 Isoalkyl Acidate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
CAS
-
| Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | Hydroxysuccinimidyl C10-40 Isoalkyl Acidate HYDROXYSUCCINIMIDYL C10-40 ISOALKYL ACIDATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Clorua | Hydroxysuccinimidyl C10-40 Isoalkyl Acidate |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Che mùi | Làm sạch, Nhũ hoá, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Hydroxysuccinimidyl C10-40 Isoalkyl Acidate là một chất hoạt động bề mặt không ion nhẹ hơn và ít gây kích ứch so với Sodium Lauryl Sulfate (chất hoạt động bề mặt anion mạnh). Chất này có khả năng điều hòa tốt hơn, phù hợp hơn cho tóc xử lý.