Hectorite quaternium-18 vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
HLiMgNaO11Si4-
Khối lượng phân tử
343.6 g/mol
CAS
71011-27-3
CAS
56-81-5
| Hectorite quaternium-18 QUATERNIUM-18 HECTORITE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hectorite quaternium-18 | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|