Hectorite quaternium-18
QUATERNIUM-18 HECTORITE
Quaternium-18 Hectorite là một chất điều chỉnh độ nhớt dạng khoáng sét được xử lý bằng các hợp chất ammonium quaternary, thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare và cosmetic để tạo kết cấu mịn màng và kiểm soát độ sệt của công thức. Thành phần này giúp ổn định các hỗn hợp emulsion, cải thiện độ lan trải và cảm giác sử dụng trên da. Được công nhân an toàn cho hầu hết các loại da, đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm dưỡng da dầu.
Công thức phân tử
HLiMgNaO11Si4-
Khối lượng phân tử
343.6 g/mol
Tên IUPAC
lithium;magnesium;sodium;1,3,5,7-tetraoxido-2,4,6,8,9,10-hexaoxa-1,3,5,7-tetrasilatricyclo[5.1.1.13,5]decane;hydroxide
CAS
71011-27-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
Quaternium-18 Hectorite là một chất công nghệ được tạo thành từ sự kết hợp giữa clay hectorite tự nhiên và các hợp chất ammonium quaternary. Thành phần này phổ biến trong các công thức mỹ phẩm hiện đại nhằm cải thiện hiệu suất và kết cấu sản phẩm. Nó đặc biệt hữu ích trong các serum, kem dưỡng và sản phẩm chăm sóc da dầu vì khả năng kiểm soát độ nhớt và giảm bóng dầu. Thành phần này hoạt động như một agent hỗ trợ độ ổn định trong các emulsion phức tạp và giúp duy trì mục đích của công thức. Nó được công nhân an toàn bởi các tổ chức quốc tế nhưng cần được sử dụng với nồng độ thích hợp để tránh kích ứng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu công thức
- Tạo độ mịn và cảm giác mềm mại trên da
- Ổn định các sản phẩm emulsion và suspension
- Tăng độ lan trải và hấp thụ của sản phẩm
- Giảm bóng dầu và tạo độ matte tự nhiên
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc đỏ
- Nồng độ cao có thể làm khô da
- Thành phần ammonium quaternary có khả năng gây dị ứng ở một số người
Cơ chế hoạt động
Quaternium-18 Hectorite hoạt động bằng cách adsorb các phân tử nước và tinh dầu, tạo ra một cấu trúc ba chiều ổn định trong công thức. Cấu trúc này giúp kiểm soát độ nhớt, làm cho sản phẩm có độ lan trải tốt hơn và cảm giác mượt mà khi áp dụng trên da. Hectorite clay cũng có khả năng hút dầu thừa, giúp giảm bóng dầu mặt và làm cho da trông matte tự nhiên mà không gây cảm giác bết hoặc nặng. Thành phần này cũng có vai trò trong việc giữ các hạt và pigment lơ lửng đều đặn trong sản phẩm, đảm bảo tính đồng nhất và hiệu suất lâu dài của công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các hợp chất ammonium quaternary được sử dụng trong cosmetic có độ an toàn cao khi nồng độ được kiểm soát dưới 5%. Hectorite clay tự nhiên đã được chứng minh có khả năng hút dầu và cải thiện kết cấu da mà không gây tổn thương nghiêm trọng. Nhiều báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review Panel xác nhận an toàn sử dụng trong phạm vi nồng độ khuyến nghị. Các nghiên cứu in vitro cho thấy thành phần này không gây kích ứng mạnh ở nồng độ thông thường (0.5-3%), mặc dù có báo cáo hiếm gặp về dị ứng ở những cá nhân có làn da cực kỳ nhạy cảm.
Cách Hectorite quaternium-18 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3% tùy thuộc vào loại công thức và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, thường được sử dụng liên tục trong các sản phẩm chăm sóc da
So sánh với thành phần khác
Xanthan gum là polysaccharide tạo độ nhớt bằng cách tạo gel, trong khi Quaternium-18 Hectorite hoạt động bằng cách hấp phụ. Xanthan gum phù hợp hơn cho các công thức nước, trong khi Quaternium-18 Hectorite tốt hơn cho các emulsion phức tạp.
Cả hai đều giúp kiểm soát độ nhớt và giảm bóng dầu. Silica thường cho cảm giác mịn hơn nhưng dễ gây khô da, trong khi quaternium-18 hectorite ít có khả năng kích ứng hơn.
Cả hai là clay khoáng có tính chất tương tự. Montmorillonite có khả năng hút dầu mạnh hơn nhưng quaternium-18 hectorite ổn định công thức tốt hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Quaternary Ammonium Compounds— Cosmetics Association
- Hectorite Clay in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
- EWG Skin Deep Ingredient Database— Environmental Working Group
- INCI Dictionary and Specifications— INCI Dictionary
CAS: 71011-27-3 · EC: 275-128-5 · PubChem: 72941497
Bạn có biết?
Hectorite được phát hiện lần đầu tiên ở Hector, California, và từ đó nó có cái tên này
Quaternium-18 Hectorite được cấp bằng sáng chế do khả năng kiểm soát độ nhớt vượt trội so với các thành phần clay truyền thống
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE