Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin) vs Vitamin E (Tocopherol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16N2O5

Khối lượng phân tử

256.25 g/mol

CAS

14942-12-2

CAS

54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0

Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin)

PYRIDOXINE SERINATE

Vitamin E (Tocopherol)

TOCOPHEROL

Tên tiếng ViệtPyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin)Vitamin E (Tocopherol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do oxy hóa và stress môi trường
  • Tăng cường độ ẩm và cải thiện độ mềm mượt của da
  • Hỗ trợ quá trình phục hồi tự nhiên của da và giảm viêm
  • Giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Dưỡng ẩm sâu và làm mềm da hiệu quả
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương và giảm sẹo
  • Tăng cường hiệu quả chống nắng khi kết hợp với SPF
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu kết hợp không hợp lý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế
  • Có thể gây mụn ở da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây kích ứng ở người có da cực kỳ nhạy cảm

Nhận xét

Tocopherol là chất chống oxy hóa mạnh nhưng có thể gây dầu ở một số người. Pyridoxine Serinate nhẹ hơn và không gây cảm giác bết dính.