Chống oxy hoáEU ✓

Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin)

PYRIDOXINE SERINATE

Pyridoxine Serinate là một dạng dẫn xuất của vitamin B6 (pyridoxine) được kết hợp với L-serine, tạo thành một phức hợp có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Thành phần này giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra, đồng thời cải thiện độ ẩm và reparative (phục hồi) của da. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm skincare cao cấp để tăng cường sức khỏe da và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.

Công thức phân tử

C11H16N2O5

Khối lượng phân tử

256.25 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-3-hydroxy-2-[[3-hydroxy-5-(hydroxymethyl)-2-methyl-4-pyridinyl]methylamino]propanoic acid

CAS

14942-12-2

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU công nhận Pyridoxine Serinate như một

Tổng quan

Pyridoxine Serinate là một phức hợp tiên tiến được tạo ra bằng cách kết hợp vitamin B6 (pyridoxine) với L-serine, một amino acid quan trọng. Sự kết hợp này giúp tăng cường hiệu quả chống oxy hóa và khả năng hấp thụ của thành phần vào da. Thành phần này đặc biệt được yêu thích trong các sản phẩm anti-aging và phục hồi da vì khả năng bảo vệ toàn diện của nó. Pyridoxine Serinate hoạt động không chỉ như một chất chống oxy hóa mà còn như một chất hỗ trợ tái tạo da, giúp da duy trì sự cân bằng độ ẩm tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do oxy hóa và stress môi trường
  • Tăng cường độ ẩm và cải thiện độ mềm mượt của da
  • Hỗ trợ quá trình phục hồi tự nhiên của da và giảm viêm
  • Giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn
  • Cải thiện rào cản bảo vệ tự nhiên của da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu kết hợp không hợp lý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế

Cơ chế hoạt động

Pyridoxine Serinate hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do có hại trên bề mặt da, ngăn chặn quá trình oxy hóa gây tổn thương collagen và elastin. Vitamin B6 trong phức hợp này cũng tham gia vào quá trình sản sinh năng lượng tế bào, giúp da có thêm sinh lực. L-serine đóng vai trò quan trọng trong duy trì độ ẩm của da bằng cách tạo thành các mô humectant (dính nước) tự nhiên, từ đó cải thiện độ đàn hồi và mềm mượt của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã cho thấy rằng vitamin B6 và các dẫn xuất của nó có khả năng chống viêm và bảo vệ chống oxy hóa đáng kể trên da. Khi kết hợp với L-serine, hiệu quả này được tăng cường do L-serine hỗ trợ chức năng rào cản da và duy trì mức độ hydration tối ưu. Một số nghiên cứu cho thấy công thức này có thể giảm độ đỏ và kích ứng do các tác nhân môi trường trong vòng 4-8 tuần sử dụng liên tục.

Cách Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các sản phẩm skincare để đạt hiệu quả tối ưu mà không gây kích ứng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng hoặc tối tùy theo nhu cầu của sản phẩm

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic SciencePersonal Care Products CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)

CAS: 14942-12-2 · PubChem: 69731936

Bạn có biết?

Vitamin B6 (pyridoxine) là một yếu tố thiết yếu mà cơ thể không thể tự tổng hợp, vì vậy phải nhập từ ngoài; khi được sử dụng trong mỹ phẩm, nó giúp da 'uống' vitamin này qua cơ chế xuyên da

L-serine là một amino acid nội sinh mà da tự sản sinh, nhưng năng suất giảm dần theo tuổi; việc bổ sung từ ngoài giúp duy trì vẻ trẻ trung và tươi sáng

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.