Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16N2O5

Khối lượng phân tử

256.25 g/mol

CAS

14942-12-2

CAS

98-92-0

Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin)

PYRIDOXINE SERINATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtPyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin)Niacinamide
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do oxy hóa và stress môi trường
  • Tăng cường độ ẩm và cải thiện độ mềm mượt của da
  • Hỗ trợ quá trình phục hồi tự nhiên của da và giảm viêm
  • Giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu kết hợp không hợp lý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Cả hai đều hỗ trợ da khỏe mạnh và có khả năng chống viêm. Niacinamide tập trung vào kiểm soát sebum và reparative; Pyridoxine Serinate tập trung vào chống oxy hóa toàn diện.