Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin) vs Catechin từ Acacia Catechu

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16N2O5

Khối lượng phân tử

256.25 g/mol

CAS

14942-12-2

Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin)

PYRIDOXINE SERINATE

Catechin từ Acacia Catechu

ACACIA CATECHU CATECHINS

Tên tiếng ViệtPyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin)Catechin từ Acacia Catechu
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do oxy hóa và stress môi trường
  • Tăng cường độ ẩm và cải thiện độ mềm mượt của da
  • Hỗ trợ quá trình phục hồi tự nhiên của da và giảm viêm
  • Giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tổn thương của gốc tự do
  • Giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Hỗ trợ làm sáng và cải thiện độ đàn hồi da
  • Giảm viêm và kích ứng trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu kết hợp không hợp lý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Một số sản phẩm chứa catechin có thể gây đổi màu hoặc bám vào nếu nồng độ quá cao