Kali Tallowate Thủy Lực Hóa vs SODIUM COCOATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
61789-31-9
| Kali Tallowate Thủy Lực Hóa POTASSIUM HYDROGENATED TALLOWATE | SODIUM COCOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali Tallowate Thủy Lực Hóa | SODIUM COCOATE |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là surfactants mạnh, nhưng SLS có khả năng gây kích ứng cao hơn và công nghiệp hóa hơn. Potassium Hydrogenated Tallowate đến từ nguồn tự nhiên (động vật) nhưng cũng có thể gây kích ứng ở mức độ tương tự.