Kali clorua vs Natri Clorua

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClK

Khối lượng phân tử

74.55 g/mol

CAS

7447-40-7

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

Kali clorua

POTASSIUM CHLORIDE

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtKali cloruaNatri Clorua
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ nhớt và độ sệt của sản phẩm lỏng
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và khả năng hấp thụ của công thức
  • Duy trì cân bằng khoáng chất giúp da khỏe mạnh hơn
  • Tăng sự ổn định của các emulsion và gel
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc mất cân bằng điện giải
  • Người nhạy cảm có thể trải nghiệm nhẹ kích ứng hoặc cảm giác châm chích
  • Không nên sử dụng nếu da có vết mở hoặc bị tổn thương
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care

Nhận xét

Cả hai đều là muối điều chỉnh độ nhớt, nhưng kali clorua thường ít gây tẩy rửa hơn