Polyquaternium-39 vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

25136-75-8

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polyquaternium-39

POLYQUATERNIUM-39

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-39Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm tĩnh điện và khôi phục độ bóng mượt cho tóc
  • Tạo lớp bảo vệ giúp giữ ẩm và tăng độ đàn hồi
  • Cải thiện khả năng điều khiển và dễ dàng chải chuốt
  • Làm mịn bề mặt da và tóc, giảm bồng bềnh
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây dư lượng nếu sử dụng quá nhiều, làm tóc nặng hoặc dính
  • Tiềm ẩn gây dị ứng nhẹ ở những da rất nhạy cảm
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ sản phẩm lâu dài
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô