Polyquaternium-39
POLYQUATERNIUM-39
Polyquaternium-39 là một polymer điện tích dương được tạo từ acrylamide, acrylic acid và một chất làm cứng quaternary ammonium. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để tạo độ bề mặt mịn và giảm tĩnh điện hiệu quả. Nó hoạt động bằng cách hình thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc, giúp cải thiện khả năng quản lý độ ẩm và độ mềm mại. Thành phần này thường được kết hợp trong các loại dầu gội, dầu xả và serum để tăng cường hiệu quả chăm sóc.
CAS
25136-75-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122
Tổng quan
Polyquaternium-39 là một polymer tổng hợp điện tích dương (cationic polymer) được phát triển chuyên biệt cho các ứng dụng mỹ phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này được tạo thành từ sự kết hợp của acrylamide, acrylic acid, và N,N-dimethyl-N-2-propenyl-2-propen-1-aminium chloride, tạo ra một cấu trúc polymer vừa mềm mại vừa bền vững. Nó được phân loại vào loại polymer tạo màng (film-forming) và chất chống tĩnh điện, phổ biến trong công thức các sản phẩm dầu gội, dầu xả, và sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp. Do tính chất điện tích dương, Polyquaternium-39 có khả năng hấp dụng cao vào bề mặt tóc và da, tạo thành một lớp mỏng mịn mà không gây cảm giác quá nặng. Nó thường được sử dụng ở nồng độ thấp (dưới 2%) và hoạt động hiệu quả trong các công thức có pH từ 3-8, phù hợp với hầu hết các sản phẩm mỹ phẩm hiện đại. Thành phần này đã được kiểm định an toàn bởi các cơ quan quốc tế và được phép sử dụng trong mỹ phẩm tại EU, Mỹ, và nhiều quốc gia khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Giảm tĩnh điện và khôi phục độ bóng mượt cho tóc
- Tạo lớp bảo vệ giúp giữ ẩm và tăng độ đàn hồi
- Cải thiện khả năng điều khiển và dễ dàng chải chuốt
- Làm mịn bề mặt da và tóc, giảm bồng bềnh
- Tương thích với hầu hết các thành phần khác
Lưu ý
- Có thể gây dư lượng nếu sử dụng quá nhiều, làm tóc nặng hoặc dính
- Tiềm ẩn gây dị ứng nhẹ ở những da rất nhạy cảm
- Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ sản phẩm lâu dài
Cơ chế hoạt động
Polyquaternium-39 hoạt động thông qua cơ chế hấp phụ điện tích (electrostatic adsorption). Cấu trúc polymer có chứa các nhóm điện tích dương được phân bố dọc theo chuỗi phân tử, cho phép chúng liên kết với các bề mặt tóc và da (thường âm tính). Khi được áp dụng, polymer này nhanh chóng tạo thành một lớp bảo vệ mỏng có tính năng bảo dưỡng, giúp khóa ẩm và giảm ma sát giữa các sợi tóc. Lớp bảo vệ này cũng giúp trung hòa điện tích tĩnh điện bị tích tụ, do đó giảm bồng bềnh và tạo hiệu ứng mượt mà. Trên da, Polyquaternium-39 không thấm vào các lớp sâu mà chỉ tác động ở bề mặt (stratum corneum), tạo độ mềm mại và cảm giác dễ chịu. Lớp polymer này có thể tái tạo độ ẩm tự nhiên bằng cách giảm sự bay hơi của nước từ da, giúp duy trì độ ẩm lâu dài. Tuy nhiên, vì polymer không tan trong nước hoàn toàn, nên cần rửa sạch bằng nước để loại bỏ các dư lượng tích tụ lâu dài.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong lĩnh vực cosmetic science đã chứng minh hiệu quả của Polyquaternium-39 trong việc cải thiện tính năng cơ học của tóc và da. Một nghiên cứu được công bố trên International Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng các polymer loại quaternary ammonium như Polyquaternium-39 giảm độ thô ráp bề mặt tóc lên đến 30% và tăng độ bóng mượt so với các công thức không có chất này. Các thử nghiệm in vitro cũng xác nhận rằng polymer này hình thành một lớp bảo vệ bền vững trên tóc, duy trì hiệu quả chống tĩnh điện trong ít nhất 48 giờ sau sử dụng. Cơ quan Cosmetic Ingredient Review (CIR) của Mỹ đã đánh giá Polyquaternium-39 là an toàn khi sử dụng trong các công thức mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp, với khả năng gây kích ứng da/mắt rất thấp. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng lưu ý rằng việc sử dụng quá mức có thể dẫn đến tích tụ sản phẩm, ảnh hưởng đến kết cấu tóc và da. Do đó, các nhà sản xuất mỹ phẩm khuyến cáo sử dụng công thức cân bằng và rửa sạch đầy đủ.
Cách Polyquaternium-39 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.1% - 2% trong các công thức mỹ phẩm, phổ biến nhất là 0.5% - 1.5% trong dầu gội và dầu xả.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa (dầu gội, dầu xả). Đối với các sản phẩm không rửa, khuyến cáo 2-3 lần/tuần để tránh tích tụ.
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là polymer cationic sử dụng trong chăm sóc tóc. Polyquaternium-39 có khối lượng phân tử cao hơn và tạo lớp bảo vệ bền vững hơn, trong khi Polyquaternium-10 nhẹ hơn và thích hợp hơn cho tóc mỏng.
Cả hai đều tạo lớp bảo vệ trên tóc. Dimethicone là silicone tổng hợp, có khả năng bảo vệ cao hơn nhưng khó rửa sạch. Polyquaternium-39 là polymer hữu cơ, dễ rửa sạch hơn.
Panthenol là chất dưỡng ẩm đi sâu vào da/tóc, trong khi Polyquaternium-39 hoạt động bề mặt tạo lớp bảo vệ. Hai chất này bổ sung tốt cho nhau.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Polymers Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
- INCI Dictionary - Polyquaternium-39— Beauty Navigator
- Polymer Film Formers in Cosmetic Science— International Journal of Cosmetic Science
- Regulatory Status of Hair Care Polymers in the EU— European Commission COSING Database
CAS: 25136-75-8 · EC: -
Bạn có biết?
Polyquaternium-39 là một trong những polymer được sử dụng phổ biến nhất trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp của các thương hiệu nổi tiếng, nhờ vào hiệu quả giảm bồng bềnh và tăng độ bóng mượt.
Cấu trúc 'quaternary ammonium' của polymer này có cùng nguyên lý hoạt động với các chất mềm vải trong nước giặt, giúp giảm ma sát và tạo độ mềm mại cho cả tóc lẫn quần áo.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa Polyquaternium-39
Balmain Revitalizing Mask
Aveeno Shampoo

Spot Control Mousse nettoyante

thick & full biotin & collagen shampoo

Ultra Nutrit Shampoo Restaura Max

shampoo

Shampooing Protection & Réparation à la Sève d'Olivier & Lait d'Acacia
Aveeno. SCALP SOOTHING HAIRCARE SHAMPOO Clarify &
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE