POLYQUATERNIUM-10 vs Polyquaternium-39
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
81859-24-7 / 53568-66-4 / 54351-50-7 / 55353-19-0 / 68610-92-4 / 81859-24-7
CAS
25136-75-8
| POLYQUATERNIUM-10 | Polyquaternium-39 POLYQUATERNIUM-39 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | POLYQUATERNIUM-10 | Polyquaternium-39 |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là polymer cationic sử dụng trong chăm sóc tóc. Polyquaternium-39 có khối lượng phân tử cao hơn và tạo lớp bảo vệ bền vững hơn, trong khi Polyquaternium-10 nhẹ hơn và thích hợp hơn cho tóc mỏng.