Silicone Lưỡng tính với Polyol (Polydimethylsiloxane PEG/PPG Butyl Ether Silsesquioxane) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68554-65-4

CAS

9004-61-9

Silicone Lưỡng tính với Polyol (Polydimethylsiloxane PEG/PPG Butyl Ether Silsesquioxane)

POLYDIMETHYLSILOXY PEG/PPG-24/19 BUTYL ETHER SILSESQUIOXANE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtSilicone Lưỡng tính với Polyol (Polydimethylsiloxane PEG/PPG Butyl Ether Silsesquioxane)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm lâu dài trên bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mượt của da
  • Tạo lớp bảo vệ mảnh dẻ mà không gây tắc lỗ chân lông
  • Giúp các hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn vào da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da sau thời gian dài nếu không làm sạch kỹ
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp khó chịu nhẹ hoặc cảm giác bết
  • Chứa silicone nên cần tẩy trang kỹ để tránh mụn ở người da nhạy cảm
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid hút ẩm từ trong da; polymer này tạo lớp bảo vệ ngoài để giữ ẩm