Silicone Lưỡng tính với Polyol (Polydimethylsiloxane PEG/PPG Butyl Ether Silsesquioxane)
POLYDIMETHYLSILOXY PEG/PPG-24/19 BUTYL ETHER SILSESQUIOXANE
Đây là một polymer lai ghép giữa silicone methyl và chuỗi polyol (PEG/PPG), được thiết kế để kết hợp tính chất của silicone (mềm mượt, bền màu) với khả năng hút ẩm của polyol. Thành phần này hoạt động như một chất hoạt động bề mặt tinh tế, giúp cải thiện độ ẩm và kết cấu da mà không gây cảm giác bí bách. Nó thường được sử dụng trong các công thức serum, kem dưỡng và sản phẩm chăm sóc da cao cấp để tạo cảm giác mịn màng và tăng cường khả năng giữ ẩm.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
68554-65-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Annex VI (danh sách
Tổng quan
Polydimethylsiloxy PEG/PPG-24/19 Butyl Ether Silsesquioxane là một polymer kỹ thuật cao được tạo ra bằng cách kết hợp các phân tử siloxane (thành phần chính của silicone) với các chuỗi glycol polyoxyethylene và polyoxypropylene (PEG/PPG). Cấu trúc lưỡng tính này cho phép nó hoạt động như một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, nâng cao tính tương thích với cả các hoạt chất dầu và nước. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm cao cấp vì khả năng tạo kết cấu mềm mượt mà không để lại cảm giác dầu hay bích trên da. Nó cải thiện độ ẩm, làm da mịn màng và giúp tăng cường độ bền của các công thức kem, serum và lotion. So với các chất dưỡng ẩm truyền thống, nó cung cấp một cảm giác da cao cấp hơn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tăng cường khả năng giữ ẩm lâu dài trên bề mặt da
- Cải thiện kết cấu và độ mềm mượt của da
- Tạo lớp bảo vệ mảnh dẻ mà không gây tắc lỗ chân lông
- Giúp các hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn vào da
Lưu ý
- Có thể tích tụ trên da sau thời gian dài nếu không làm sạch kỹ
- Một số người da nhạy cảm có thể gặp khó chịu nhẹ hoặc cảm giác bết
- Chứa silicone nên cần tẩy trang kỹ để tránh mụn ở người da nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Khi tác dụng trên da, polymer này tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại nước và các hoạt chất dưỡng ẩm khác. Phần PEG/PPG hút ẩm từ không khí và các lớp sâu hơn của da (tác dụng hygroscopic), trong khi phần silicone tạo ra cảm giác mềm mượt và bền lâu. Nó cũng hoạt động như một surfactant nhẹ, giúp hòa tan các hoạt chất khác và cải thiện thẩm thấu của chúng vào da. Lớp bảo vệ mà nó tạo ra là khá mỏng và cho phép da thở tự nhiên, không gây tắc lỗ chân lông ở hầu hết các loại da. Tính chất mô phỏng sinh học của nó giúp nó tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polymer silicone-polyol cho thấy chúng cải thiện đáng kể độ ẩm da so với placebo, với hiệu quả bằng hoặc vượt quá glycerin ở nồng độ tương đương. Silicone đã được Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel đánh giá an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm khi nồng độ không vượt quá 15%. Các tính chất lưỡng tính của polymer này giúp nó tương thích tốt với các hoạt chất tinh hoạt khác, cải thiện hiệu quả tổng thể của công thức. Nghiên cứu in vitro cho thấy nó không gây kích ứng da hoặc tác động tiêu cực đến sự cân bằng vi sinh vật tự nhiên của da. Nó cũng thể hiện tính ổn định tốt trong các công thức trong khoảng pH 4,5-7,5.
Cách Silicone Lưỡng tính với Polyol (Polydimethylsiloxane PEG/PPG Butyl Ether Silsesquioxane) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức dưỡng ẩm, tùy thuộc vào kết cấu mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong sản phẩm dưỡng da
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất dưỡng ẩm hygroscopic, nhưng polymer silicone-polyol có cảm giác da cao cấp hơn và ít bết hơn glycerin khi sử dụng nồng độ cao
Dimethicone là silicone thuần; polymer này kết hợp silicone với polyol, cho phép hút ẩm tốt hơn
Hyaluronic acid hút ẩm từ trong da; polymer này tạo lớp bảo vệ ngoài để giữ ẩm
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Silicones as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- Silicones in Personal Care: Properties and Applications— Personal Care Association
- Polymer Technology in Skincare Formulations— BASF
CAS: 68554-65-4 · EC: -
Bạn có biết?
Cấu trúc 'lai ghép' của thành phần này được phát triển bởi các công ty hóa chất lớn như BASF để vượt qua những hạn chế của các silicone truyền thống, tạo ra các công thức vừa có lợi ích dưỡng ẩm vừa có cảm giác da cao cấp
Các polymer PEG/PPG có thể hút nước từ không khí với độ ẩm tương đối chỉ từ 20%, làm cho chúng đặc biệt hiệu quả trong các khí hậu khô
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Silicone Lưỡng tính với Polyol (Polydimethylsiloxane PEG/PPG Butyl Ether Silsesquioxane)

Thúy Vi - "trà xanh" chuyện tình Mi Du với sở thích độn, tháo silicone
Kiên Giang: Một ngư dân nhập viện vì bơm silicone vào... "của quý"

Chiếc bát silicone siêu tiện lợi, quay đồ ăn cực đỉnh mà làm rổ cũng tốt
Cách làm sạch những vết bẩn cứng đầu trên đồ dùng silicone hiệu quả
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL