Phenethyl Isothiocyanate (Chất Isothiocyanate Phenethyl) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H9NS

Khối lượng phân tử

163.24 g/mol

CAS

2257-09-2

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Phenethyl Isothiocyanate (Chất Isothiocyanate Phenethyl)

PHENETHYL ISOTHIOCYANATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtPhenethyl Isothiocyanate (Chất Isothiocyanate Phenethyl)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương độc đáo với các nốt cay, thảo mộc tự nhiên
  • Có tiềm năng kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Cải thiện tính chảy máu và tuần hoàn da cục bộ
  • Mang lại cảm giác sảng khoái và tỉnh táo cho da
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm hoặc ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng và phản ứng quá mẫn cảm ở một số cá nhân
  • Cần được sử dụng ở nồng độ thấp vì tính chất hoạt tính sinh học mạnh
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ