Phenethyl Formate / Phenylethyl Methanoate vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H10O2

Khối lượng phân tử

150.17 g/mol

CAS

104-62-1

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Phenethyl Formate / Phenylethyl Methanoate

PHENETHYL FORMATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtPhenethyl Formate / Phenylethyl Methanoate1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu với ghi chú hoa và trái cây tự nhiên
  • Cải thiện trải nghiệm cảm xúc và tâm trạng người dùng thông qua liệu pháp mùi hương
  • Giúp che phủ mùi hôi hoặc mùi không mong muốn của các chất khác trong công thức
  • Gia tăng giá trị cảm quan và sự hấp dẫn của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Một số người có thể bị dị ứng với hương liệu, dẫn đến phản ứng da như ngứa hay đỏ da
  • Có thể gây nhạy cảm ánh sáng (phototoxicity) khi kết hợp với các thành phần khác
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ