PEG Oleate (Polyethylene Glycol Oleate) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-98-2 (generic)

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

PEG Oleate (Polyethylene Glycol Oleate)

PEG OLEATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtPEG Oleate (Polyethylene Glycol Oleate)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, giữ cho dầu và nước pha trộn đều đặn
  • Tăng cường khả năng kéo dài và phân tán mùi hương
  • Cải thiện cảm giác trơn mượt khi sử dụng sản phẩm
  • An toàn với da, không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Các PEG derivatives có khả năng tăng thấm qua da của các chất khác, cần hạn chế nồng độ
  • Có thể gây dị ứng liên hệ ở một số cá thể nhạy cảm với polyethylene glycol
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ