Polysorbate 60 (Sorbitan Monostearate Polyethylene Glycol) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H62O10

Khối lượng phân tử

606.8 g/mol

CAS

9005-67-8

CAS

36653-82-4

Polysorbate 60 (Sorbitan Monostearate Polyethylene Glycol)

PEG-4 SORBITAN STEARATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtPolysorbate 60 (Sorbitan Monostearate Polyethylene Glycol)Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoáLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả: Giúp trộn lẫn các thành phần dầu và nước một cách đều đặn
  • Cải thiện kết cấu: Tạo độ mềm mượt và cảm giác mịn trên da
  • Ổn định công thức: Giữ sản phẩm không bị tách lớp trong thời gian lưu trữ
  • An toàn cho da nhạy cảm: Không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với polysorbate
  • Nồng độ quá cao có thể làm giảm hiệu quả của một số bảo quản
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp

Nhận xét

Cả hai đều hỗ trợ tạo emulsion, nhưng PEG-4 Sorbitan Stearate là nhũ hóa hoạt tính hơn còn Cetyl Alcohol chủ yếu là chất làm dày. PEG-4 Sorbitan Stearate hiệu quả hơn trong việc ổn định emulsion.