Polysorbate 60 (Sorbitan Monostearate Polyethylene Glycol)
PEG-4 SORBITAN STEARATE
PEG-4 Sorbitan Stearate là một chất nhũ hóa tổng hợp được tạo thành từ sorbitan và polyethylene glycol, với tỷ lệ 4 mol EO trung bình. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc kết hợp các chất dầu và nước, giúp các sản phẩm mỹ phẩm có kết cấu mịn và ổn định. Nó thường được sử dụng trong các emulsion nhẹ và các sản phẩm chăm sóc da không dầu. Đây là một chất an toàn và được phê duyệt rộng rãi trong các tiêu chuẩn mỹ phẩm toàn cầu.
Công thức phân tử
C32H62O10
Khối lượng phân tử
606.8 g/mol
Tên IUPAC
2-[(2R)-2-[(2R,3S,4R)-3,4-bis(2-hydroxyethoxy)oxolan-2-yl]-2-(2-hydroxyethoxy)ethoxy]ethyl octadecanoate
CAS
9005-67-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi EU (Annex VI), FDA (G
Tổng quan
PEG-4 Sorbitan Stearate là một nhũ hóa phi ion được sản xuất bằng cách liên kết polyethylene glycol với sorbitan stearate. Thành phần này được biết đến với khả năng tạo các emulsion ổn định, đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da hiện đại. Nó giúp giảm căng thẳng bề mặt giữa các pha dầu-nước, cho phép chúng trộn lẫn một cách đồng nhất và bền vững.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả: Giúp trộn lẫn các thành phần dầu và nước một cách đều đặn
- Cải thiện kết cấu: Tạo độ mềm mượt và cảm giác mịn trên da
- Ổn định công thức: Giữ sản phẩm không bị tách lớp trong thời gian lưu trữ
- An toàn cho da nhạy cảm: Không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với polysorbate
- Nồng độ quá cao có thể làm giảm hiệu quả của một số bảo quản
Cơ chế hoạt động
Phân tử PEG-4 Sorbitan Stearate có cấu trúc amipathic (ampipathic), với một đầu yêu nước (hydrophilic) và một đầu yêu dầu (lipophilic). Cấu trúc này cho phép nó định vị tại giao diện dầu-nước, giảm căng thẳng bề mặt và tạo thành các hạt nhũ tương ổn định. Điều này giúp tăng thời gian lưu trữ của sản phẩm và tạo kết cấu mềm mượt mà không để lại cảm giác dầu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu chứng minh rằng polysorbate và các dẫn xuất PEG-sorbitan có độ an toàn cao trong mỹ phẩm với tỷ lệ sử dụng từ 1-5%. Hội đồng Đánh giá Thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xác nhận tính an toàn của những chất này sau khi xem xét dữ liệu độc tính, dị ứng và kích ứng. Các dữ liệu cho thấy độ kích ứng da của PEG-4 Sorbitan Stearate là rất thấp, thậm chí ở nồng độ cao.
Cách Polysorbate 60 (Sorbitan Monostearate Polyethylene Glycol) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-5% theo khối lượng công thức (thường 2-3%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày khi sử dụng sản phẩm
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều hỗ trợ tạo emulsion, nhưng PEG-4 Sorbitan Stearate là nhũ hóa hoạt tính hơn còn Cetyl Alcohol chủ yếu là chất làm dày. PEG-4 Sorbitan Stearate hiệu quả hơn trong việc ổn định emulsion.
Cả hai là nhũ hóa tự nhiên/bán tổng hợp. Lecithin có nguồn gốc tự nhiên hơn nhưng PEG-4 Sorbitan Stearate ổn định hơn và dễ sử dụng trong công thức hiện đại.
Cả hai là polysorbate nhưng PEG-4 Sorbitan Stearate (tương đương Polysorbate 60) có chuỗi cacbon dài hơn, thích hợp hơn cho các công thức dầu nặng.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Polysorbates in Cosmetics: Safety and Function— Cosmetics Europe
- Safety Assessment of Polysorbates— Cosmetic Ingredient Review
- PEG Derivatives in Skincare Formulations— Skin Inc
- Emulsifiers in Modern Cosmetics— Personal Care Products Council
CAS: 9005-67-8 · PubChem: 91667948
Bạn có biết?
Tên 'sorbitan' đến từ sorbitol, một polyol được chiết xuất từ nước mắm ngô hoặc các nguồn thực vật khác
PEG-4 Sorbitan Stearate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành thực phẩm như một lựa chọn nhũ hóa an toàn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE