Glyceryl Tristearate PEG-140 (Polyethylene Glycol Glyceryl Tristearate) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

41080-66-4

CAS

36653-82-4

Glyceryl Tristearate PEG-140 (Polyethylene Glycol Glyceryl Tristearate)

PEG-140 GLYCERYL TRISTEARATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtGlyceryl Tristearate PEG-140 (Polyethylene Glycol Glyceryl Tristearate)Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoáLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo độ ổn định cao cho các sản phẩm
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức
  • Giúp các thành phần hoạt chất phân tán đều trên da
  • An toàn, thích hợp cho các loại da nhạy cảm
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ với polyethylene glycol
  • Ở nồng độ cao, có thể gây cảm giác dính hoặc nặng trên da
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp

Nhận xét

Phương pháp tự nhũ hóa yêu cầu nồng độ cao hơn và tạo cảm giác nặng hơn, trong khi PEG-140 Glyceryl Tristearate hoạt động ở nồng độ thấp hơn với kết cấu nhẹ hơn.