Glyceryl Tristearate PEG-140 (Polyethylene Glycol Glyceryl Tristearate)
PEG-140 GLYCERYL TRISTEARATE
PEG-140 Glyceryl Tristearate là một chất nhũ hóa phi ion được tạo thành từ glycerin, axit stearic và polyethylene glycol. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm để tạo độ ổn định và kết cấu mịn màng cho các sản phẩm kem, lotion và tinh chất. Nó giúp hòa tan các thành phần không tan trong nước (dầu, tinh dầu) với nước, tạo thành những hỗn hợp đồng nhất và dễ chịu khi sử dụng. Chất này là một trong những chất nhũ hóa an toàn và hiệu quả nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.
CAS
41080-66-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Annexes II,
Tổng quan
PEG-140 Glyceryl Tristearate là một chất nhũ hóa não polyethylene glycol (PEG) được cấu tạo bằng cách gắn polyethylene glycol (140 mol ethylene oxide) vào glyceryl tristearate. Đây là một chất nhũ hóa phi ion (non-ionic) công suất mạnh, thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Chất này có khả năng tương thích cao với các thành phần khác nhau và không gây kích ứng da ngay cả ở nồng độ khá cao. Thành phần này được ưa chuộng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì tính ổn định tuyệt vời, khả năng nhũ hóa dầu-nước hiệu quả, và an toàn cho hầu hết các loại da. Nó không chỉ hoạt động như một chất nhũ hóa mà còn giúp cải thiện cảm giác trên da và khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, tạo độ ổn định cao cho các sản phẩm
- Cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức
- Giúp các thành phần hoạt chất phân tán đều trên da
- An toàn, thích hợp cho các loại da nhạy cảm
- Tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác
Lưu ý
- Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ với polyethylene glycol
- Ở nồng độ cao, có thể gây cảm giác dính hoặc nặng trên da
Cơ chế hoạt động
PEG-140 Glyceryl Tristearate hoạt động bằng cách các phân tử của nó có cơ cấu hai đầu: đầu thích dầu (phần stearate) và đầu thích nước (phần polyethylene glycol). Khi đặt giữa dầu và nước, các phân tử này sắp xếp để cầu nối hai thành phần không tương thích này lại với nhau, tạo thành một hỗn hợp ổn định gọi là nhũ tương. Điều này cho phép các công thức chứa cả thành phần dầu (như tinh dầu, vitamin A, E) và thành phần nước (glycerin, extracts) được phân tán đều và ổn định. Trên da, chất nhũ hóa này giúp công thức phân tán đều và không để lại cảm giác dầu hoặc dính. Nó cũng tạo ra một lớp phim mỏng giúp giữ ẩm mà không làm tắc lỗ chân lông. Các phân tử PEG còn có thể hỗ trợ việc hấp thụ các hoạt chất khác sâu hơn vào da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy PEG-140 Glyceryl Tristearate có an toàn cao trong cosmetics với mức độ kích ứt rất thấp. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá các chất PEG glyceryl esters tương tự và kết luận chúng an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ bình thường. Các nghiên cứu in vitro và in vivo chỉ ra rằng chất này không phá vỡ hàng rào da và không gây kích ứng ngay cả ở nồng độ 10%. Ngoài ra, các công thức chứa PEG-140 Glyceryl Tristearate cho thấy tính ổn định vượt trội, giữ được cơ cấu và hiệu quả trong thời gian bảo quản dài (thường 3-5 năm). Chất này cũng không có tác dụng phototoxic hoặc gây mụn, làm nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.
Cách Glyceryl Tristearate PEG-140 (Polyethylene Glycol Glyceryl Tristearate) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong các công thức thông thường; có thể cao hơn (đến 10%) trong các kem đậm đặc hoặc mặt nạ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chuyên dụng mà không gây tích tụ hoặc bão hòa da
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất nhũ hóa phi ion mạnh, nhưng PEG-140 Glyceryl Tristearate thường ổn định hơn trong công thức dầu-nước và ít gây kích ứt hơn. Polysorbate 80 tốt hơn cho các dung dịch chất lỏng.
Phương pháp tự nhũ hóa yêu cầu nồng độ cao hơn và tạo cảm giác nặng hơn, trong khi PEG-140 Glyceryl Tristearate hoạt động ở nồng độ thấp hơn với kết cấu nhẹ hơn.
Lecithin là lựa chọn tự nhiên nhưng ít ổn định và dễ bị oxy hóa, trong khi PEG-140 Glyceryl Tristearate ổn định cao và hiệu quả hơn trong công thức phức tạp.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review Panel: Safety Assessment of Polysorbates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- COSING Database - European Commission— European Commission
- PEG Compounds in Cosmetics Safety Overview— Personal Care Products Council
CAS: 41080-66-4
Bạn có biết?
Số '140' trong tên chỉ số lượng ethylene oxide (EO) được thêm vào glyceryl tristearate, càng cao con số này, chất càng thân nước và nhũ hóa dầu tốt hơn
PEG-140 Glyceryl Tristearate được phát triển từ những chất nhũ hóa thiên nhiên (dầu thực vật) nhưng phiên bản tổng hợp hiện đại ổn định và hiệu quả hơn nhiều
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE