P-Cresyl Propionate (P-Tolyl Propanoate) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12O2

Khối lượng phân tử

164.20 g/mol

CAS

7495-84-3

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

P-Cresyl Propionate (P-Tolyl Propanoate)

P-CRESYL PROPIONATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtP-Cresyl Propionate (P-Tolyl Propanoate)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu với nốt terpenic nhẹ và tinh tế
  • Hoạt động như chất cố định hương, giúp kéo dài độ bền của mùi thơm
  • Ổn định tốt trong các công thức mỹ phẩm và nước hoa
  • Được sử dụng trong nồng độ an toàn, không ảnh hưởng đến cân bằng da
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm với chất hương liệu tổng hợp
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quang hóa học trên da khi tiếp xúc nắng
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm dành cho trẻ em hoặc da quá nhạy cảm
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ