Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế) vs Parafin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C30H50O2
Khối lượng phân tử
442.7 g/mol
CAS
64742-33-2
CAS
8002-74-2; 64742-51-4
| Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế) OZOKERITE | Parafin PARAFFIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế) | Parafin |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 3/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Tạo hương, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là hydrocacbon từ dầu mỏ với tính chất tương tự. Paraffin thường có điểm nóng chảy thấp hơn, ozokerit cứng và ổn định hơn. Ozokerit mịn hơn trong kết thúc da.