Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế)
OZOKERITE
Ozokerit là một loại sáp hydrocacbon được chiết xuất từ dầu mỏ và đã qua xử lý hóa học để loại bỏ các chất axit. Thành phần này chứa chủ yếu các hydrocarbon bão hòa có cấu trúc thẳng, tạo nên một cơ sở sáp lâu năm và bền bỉ. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ khả năng tăng độ nhớt, ổn định乳化 và tạo độ mờ cho các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Ozokerit hoạt động như một chất kết dính và điều chỉnh độ sánh của công thức mà không gây kích ứng đáng kể trên da.
Công thức phân tử
C30H50O2
Khối lượng phân tử
442.7 g/mol
Tên IUPAC
(2R,4R,4aS,6aS,6aS,6bR,8aR,12aR,14aS,14bS)-2-hydroxy-4,4a,6a,6b,8a,11,11,14a-octamethyl-2,4,5,6,6a,7,8,9,10,12,12a,13,14,14b-tetradecahydro-1H-picen-3-one
CAS
64742-33-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Ozokerit được phép sử dụng trong EU theo
Tổng quan
Ozokerit là một hydrocacbon sáp tự nhiên được tìm thấy trong một số mỏ dầu, được tinh chế và trung hòa hóa học để sử dụng trong mỹ phẩm. Thành phần này hoạt động như một agent phụ trợ trong các công thức, cung cấp độ bền và độ ổn định cần thiết cho các sản phẩm dưỡng da và trang điểm. Được sử dụng từ các công thức cơ bản đến các sản phẩm cao cấp, ozokerit được công nhận là an toàn cho da bình thường đến hỗn hợp. Nhờ vào cấu trúc hydrocacbon tinh khiết, ozokerit không tan trong nước và tạo ra một lớp bảo vệ nhẹ trên bề mặt da. Nó hoạt động bằng cách tăng độ nhớt của các công thức mỏng và cung cấp một cảm giác bám dính tốt hơn, giúp các sản phẩm ở lại trên da lâu hơn. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm phấn nén, kem mắt, và các công thức base.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Ổn định công thức乳化và ngăn ngừa tách layer
- Tăng độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm trên da
- Tạo hiệu ứng mờ nhẹ cho phấn và nền tảng trang điểm
- Cải thiện kết cấu và khả năng xoa tan của kem dưỡng
- An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng theo đúng nồng độ
Lưu ý
- Có thể gây mụn hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng da dầu ở nồng độ cao
- Nguồn gốc từ dầu mỏ có thể gây lo ngại cho những người ưa thích thành phần tự nhiên
- Có khả năng lắng đọng trên da nếu không được hòa tan hoàn toàn trong công thức
Cơ chế hoạt động
Ozokerit hoạt động như một chất tăng đặc và ổn định乳化thông qua cấu trúc phân tử của nó. Các phân tử hydrocacbon tạo ra các lực van der Waals yếu giữa các thành phần khác nhau trong công thức, giúp giữ cho các hạt rắn (như màu tố) được lơ lửng đều trong pha liên tục. Khi được áp dụng lên da, ozokerit không xâm nhập vào các lỗ chân lông mà thay vào đó tạo ra một lớp mỏng trên bề mặt, giúp cảm giác sánh mịn và mịn màng. Thành phần này cũng có tính năng opacifying (tạo độ mờ), giúp che phủ các khiếm khuyết nhỏ và tạo ra một kết thúc satin hoặc matte tùy thuộc vào nồng độ và các thành phần đi kèm. Ozokerit không phản ứng hoá học với da hoặc các thành phần khác, làm cho nó trở thành một chất trơ tốt trong công thức mỹ phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về độ an toàn của ozokerit được tiến hành bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận rằng thành phần này là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ hiện tại. Một đánh giá năm 2005 bởi CIR đã kết luận rằng ozokerit không gây độc tính, không gây dị ứng da, và không có bằng chứng về độc tính sinh sản hay phát triển. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đã chỉ ra rằng ozokerit có khả năng comedonicity thấp đến trung bình, phụ thuộc vào nồng độ trong công thức. Nghiên cứu về các sản phẩm chứa ozokerit ở nồng độ từ 5-15% cho thấy không có tác dụng kích ứng đáng kể trên da bình thường sau 28 ngày sử dụng liên tục.
Cách Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ sử dụng điển hình: 2-15% tùy thuộc vào loại sản phẩm. Trong phấn nén: 3-8%, trong kem: 5-10%, trong sơn móng: 1-3%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có hạn chế tần suất sử dụng; có thể sử dụng hàng ngày nếu sản phẩm được thiết kế cho mục đích đó
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là sáp tự nhiên tạo độ bền. Beeswax từ loài ong và có tính chất bổ sung thêm (như soothing), trong khi ozokerit là hydrocarbon tinh khiết từ dầu mỏ. Beeswax có thể gây dị ứng ở một số người, ozokerit thì hiếm hơn.
Cả hai là hydrocacbon từ dầu mỏ với tính chất tương tự. Paraffin thường có điểm nóng chảy thấp hơn, ozokerit cứng và ổn định hơn. Ozokerit mịn hơn trong kết thúc da.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Ozokerite and Other Waxes as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- CosIng - Database for information on Cosmetic Substances and Ingredients— European Commission
CAS: 64742-33-2 · EC: 265-134-6 · PubChem: 21596125
Bạn có biết?
Ozokerit được phát hiện lần đầu tiên ở Galicia (nay là Ukraine) vào thế kỷ 19, được gọi là 'earth wax' (sáp từ đất)
Tên gọi 'ozokerit' xuất phát từ các từ Hy Lạp 'ozein' (mùi) và 'keros' (sáp) vì ban đầu nó có mùi đặc trưng trước khi được tinh chế
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế)
Hidratante labial frio & calor
banana boat sunscreen lip balm
revlon nude fury

Studio Line 7 Indestructible

Sôi men Stylingwachs Struktur & Halt 4
Chap Ice Kiwi Lime Lip Balm

soin des lèvres

Clinique Dramatically Different Lipstick Shaping Lip Colour, 44 Raspberry Glace
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE