Acetale ethylene glycol octanal (2-Heptyl-1,3-dioxolane) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

4359-57-3

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Acetale ethylene glycol octanal (2-Heptyl-1,3-dioxolane)

OCTANAL ETHYLENEGLYCOL CYCLIC ACETAL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtAcetale ethylene glycol octanal (2-Heptyl-1,3-dioxolane)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Giúp cố định và ổn định các thành phần hương thơm trong sản phẩm
  • Kéo dài độ bền của hương liệu, tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Cải thiện khả năng hòa tan của các tinh dầu và chiết xuất hương thơm
  • Giảm sự bay hơi nhanh của các note hương nhạy cảm
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng với nồng độ quá cao hoặc ở những da rất nhạy cảm
  • Cần tuân thủ giới hạn sử dụng theo quy định IFRA và các cơ quan quản lý mỹ phẩm
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc vùng da bị tổn thương
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ