Oxit nitơ vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

N2O

Khối lượng phân tử

44.013 g/mol

CAS

10024-97-2

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Oxit nitơ

NITROUS OXIDE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtOxit nitơCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Đẩy sản phẩm đều đặn và chính xác từ bình xịt
  • Không để lại dư lượng hóa chất có hại trên da
  • Giữ lâu hạn sản phẩm mà không ảnh hưởng đến hiệu lực
  • Tạo áp lực ổn định để phân phối liều lượng chính xác
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Không gây kích ứng hoặc độc tính khi sử dụng bình xịt bình thường
  • Lạm dụng hít trực tiếp có thể gây hại sức khỏe tổng thể (không phải da)
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận