Oxit nitơ
NITROUS OXIDE
Oxit nitơ (N₂O) là một chất khí không màu, không mùi được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da như chất đẩy (propellant) trong các bình xịt. Nó hoạt động bằng cách giữ áp lực trong bình để đẩy các thành phần khác ra ngoài một cách đều đặn và hiệu quả. Chất này không trực tiếp tác dụng lên da mà chỉ đóng vai trò hỗ trợ trong quá trình phân phối sản phẩm.
Công thức phân tử
N2O
Khối lượng phân tử
44.013 g/mol
Tên IUPAC
nitrous oxide
CAS
10024-97-2
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm ở EU the
Tổng quan
Oxit nitơ là một chất khí được sử dụng chủ yếu như chất đẩy (propellant) trong các sản phẩm mỹ phẩm đóng hộp dạng xịt. Nó không có tác dụng trực tiếp lên da và không được hấp thụ vào cơ thể qua da. Chất này đã được sử dụng an toàn trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm trong hàng chục năm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Đẩy sản phẩm đều đặn và chính xác từ bình xịt
- Không để lại dư lượng hóa chất có hại trên da
- Giữ lâu hạn sản phẩm mà không ảnh hưởng đến hiệu lực
- Tạo áp lực ổn định để phân phối liều lượng chính xác
Lưu ý
- Không gây kích ứng hoặc độc tính khi sử dụng bình xịt bình thường
- Lạm dụng hít trực tiếp có thể gây hại sức khỏe tổng thể (không phải da)
Cơ chế hoạt động
Oxit nitơ hoạt động bằng cách tạo áp lực trong bình chứa, giúp đẩy các thành phần tích cực khác (như tinh chất, dầu) ra ngoài một cách đều đặn khi người dùng kích hoạt van xịt. Quá trình này hoàn toàn vật lý, không có phản ứng hóa học trên da. Chất khí sẽ tán tại không khí và không lưu lại trên bề mặt da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập và đánh giá từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã kết luận rằng oxit nitơ là an toàn khi sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không có bằng chứng về độc tính da, kích ứng hoặc độc tính hệ thống khi tiếp xúc qua da với nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm.
Cách Oxit nitơ tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 5-15% trong các bình xịt tùy theo công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày nếu sản phẩm được khuyến cáo sử dụng hàng ngày
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất đẩy khí. Oxit nitơ ít bốc hơi hơn isobutane và ít dễ cháy hơn
Dimethyl ether là chất đẩy hiệu quả nhưng có mùi pungent, trong khi oxit nitơ không mùi
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- INCI Dictionary - Nitrous Oxide— Personal Care Products Council
- Cosmetic Ingredients Review Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 10024-97-2 · EC: 233-032-0 · PubChem: 948
Bạn có biết?
Oxit nitơ được phát hiện vào năm 1772 và từng được sử dụng như một loại gây tê trong nha khoa và phẫu thuật
Ngoài mỹ phẩm, oxit nitơ cũng được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để tạo bọt kem whipped
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE